“Itadakimasu”
- "Xin mời" là câu nói của người Nhật trước khi ăn nhấn mạnh sự cảm
ơn tới người đã chuẩn bị bữa ăn.
“Gochiso
sama desh*ta” - "Cám ơn vì bữa ăn ngon" là câu nói sau khi bạn dùng bữa
xong thể hiện sự cảm ơn một lần nữa vì bữa ăn.
1.
Người Nhật có ăn cơm hàng ngày không?
Bữa ăn truyền thống của người Nhật gồm: cơm,
thịt, cá, một vài món ăn: rau, súp. Gạo có tính kết dính khi nấu chín nên rất
thích hợp với việc dùng đũa.
2.
Người Nhật thích ăn món gì nhất?
Món
ăn được người Nhật ưa chuộng nhất: cà ry, xúc xích, cơm và mỳ ống.
Trong
con mắt của người nước ngoài thì Sushi (cơm nắm cá sống), Tempura (tôm, rau tẩm
bột rồi đem rán), và Sukiyaki (món lẩu thịt bò với nước tương và rau) là các
món ăn truyền thống của người Nhật thì tất nhiên rất phổ biến ở Nhật.
3.
Tính thiên nhiên trong ẩm thực Nhật Bản
• Món ăn tươi sống
Món
cá sống lưu giữ trọn vẹn sự tươi ngon của hương vị thiên nhiên. Đó là những lát
cá có chiều rộng khoảng 2.5 cm, chiều dài 4 cm và dày chừng 0.5 cm ăn cùng mù tạt,
gừng, củ cải trắng, tảo biển cuộn tròn trong lá tía tô chấm trong nước tương ngọt
Nhật Bản và tương ớt.
• Món ăn theo mùa
-
Vào mùa xuân, người Nhật thường ăn món
cá shirouo và đón mùa anh đào nở bằng bánh sakura mochi và gạo anh đào.
-
Mùa hè, người Nhật ăn nhiều món ăn mát lành như món lươn, cà tím nướng, đậu
edamame, các loại mì lạnh như: mì sợi mỏng somen, mỳ tôm lạnh, các món đậu hũ
như: tào phớ Nhật Bản và khổ qua xào đậu hũ của vùng Okinawa.
- Mùa thu, người Nhật ăn khoai lang nướng, món
lăn bột chiên tempura và loại bánh nama-gashi hình quả hồng chín hoặc hình bạch
quả.
- Để xua tan cái lạnh của mùa đông, người Nhật
ăn lẩu, canh oden và món chè đậu đỏ ăn khi còn nóng shiruko. Ngoài ra, người Nhật
còn ăn bánh higashi có hình tuyết. Vào mùa đông, người Nhật cũng chuộng ăn các
loại quýt, tượng trưng cho mặt trời và dùng để làm quà năm mới.
• Món ăn ngày lễ
Bữa
ăn ngày Tết Nguyên đán của Nhật được gọi là osechi, với món không thể thiếu là
bánh giầy ozoni.
• Mùa xuân (dấu hiệu: hoa anh đào nở): người
Nhật thường ăn 5 món Sushi hải sản: Hama-guri(làm từ trai biển vỏ cứng), sayori
(làm từ cá biển), tori-gai (làm từ sò trứng Nhật Bản), miru-gai(làm từ tôm,
cua, trai, sò, vẹm) và kisu(làm từ cá biển đen Nhật Bản).
• Mùa hè (dấu hiệu: lá phong xanh tươi): người
Nhật làm 4 món sushi hải sản: awabi (làm từ bào ngư), uzuki (làm từ cá vược biển),
anago (làm từ cá chình biển Nhật Bản) và aji (làm từ cá ngừ Nhật Bản).
• Mùa thu (dấu hiệu: lá phong đỏ): người Nhật
ăn 3 món sushi là: Kampachi (loài cá thường thay đổi khi chúng lớn lên, từ
hiramasa – khi chúng còn nhỏ vào mùa hè đến kampachi -mùa thu và sau cùng là
buri -mùa đông), Kohada (làm từ cá trích, cá mòi có chấm) và saba (làm từ Cá
thu).
• Mùa đông (dấu hiệu: tuyết): người Nhật ăn
các món sushi hải sản: ika (làm từ cá mực), aka-gai (làm từ trai biển lớn),
hirame (làm từ cá bơn) và tako (làm từ bạch tuộc).
Ngoài
ra, còn có các món sushi ăn quanh năm như: uni (làm từ nhím biển), maguro (làm
từ cá ngừ), kuruma ebi (làm từ tôm hùm), tamago (làm từ trứng), và kampyo-maki
(bí cuộn tròn).




Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét